Xoay bên*; Xoay ngoài
Gyratio lateralis; Rotatio externa · Lateral rotation; External rotation
Definition
Xoay bên là chuyển động của một chi hoặc một phần cơ thể ra ngoài theo hướng bên. Xoay ngoài là một dạng cụ thể của xoay bên, thường được áp dụng cho các khớp như khớp vai hoặc khớp hông.
Function
Chức năng chính của xoay bên và xoay ngoài là cho phép các chuyển động linh hoạt của chi, giúp thực hiện các hoạt động như ném, xoay người hoặc điều chỉnh tư thế.
Location
Xoay bên và xoay ngoài thường xảy ra tại các khớp lớn như khớp vai và khớp hông, liên quan đến các cơ và dây chằng xung quanh.
Clinical relevance
Liên quan đến các chấn thương hoặc bệnh lý như rách dây chằng, viêm khớp, và trong phẫu thuật thay khớp, việc hiểu rõ về xoay bên và xoay ngoài là rất quan trọng.
Synonyms: Xoay bên, Lateral rotation, Gyratio lateralis, Xoay ngoài, External rotation, Rotatio externa
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Xoay bên*; Xoay ngoài
- English
- Lateral rotation; External rotation
- Latin
- Gyratio lateralis; Rotatio externa
- TA code
- A03.0.00.055
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản