Xoang tĩnh mạch
Sinus venosus · Sinus venosus
# A12.0.00.016· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Xoang tĩnh mạch
- English
- Sinus venosus
- Latin
- Sinus venosus
- TA code
- A12.0.00.016
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Sinus venosus · Sinus venosus