Vùng quanh nhân; Thân nơron
Perikaryon · Perikaryon
# A14.0.00.003· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Vùng quanh nhân; Thân nơron
- English
- Perikaryon
- Latin
- Perikaryon
- TA code
- A14.0.00.003
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản