Vòng mạch
Circulus vascularius · Vascular circle
# A12.0.00.007· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Vòng mạch
- English
- Vascular circle
- Latin
- Circulus vascularius
- TA code
- A12.0.00.007
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Circulus vascularius · Vascular circle