Van tĩnh mạch
Venae valvae · Venous valve
# A12.0.00.023· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Van tĩnh mạch
- English
- Venous valve
- Latin
- Venae valvae
- TA code
- A12.0.00.023
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Venae valvae · Venous valve