Van mạch bạch huyết
Valvulus lymphaticus · Lymphatic valvule
# A12.0.00.042· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Van mạch bạch huyết
- English
- Lymphatic valvule
- Latin
- Valvulus lymphaticus
- TA code
- A12.0.00.042
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản