Tủy xương
Medulla ossis · Bone marrow
# A13.1.01.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tủy xương
- English
- Bone marrow
- Latin
- Medulla ossis
- TA code
- A13.1.01.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Medulla ossis · Bone marrow