Túi mạc nối; Túi bé
Lamentale bursa; minor sac · Omental bursa; Lesser sac
# A10.1.02.402· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi mạc nối; Túi bé
- English
- Omental bursa; Lesser sac
- Latin
- Lamentale bursa; minor sac
- TA code
- A10.1.02.402
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản