Túi hoạt dịch
Synovialis bursa · Synovial bursa
# A03.0.00.039· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi hoạt dịch
- English
- Synovial bursa
- Latin
- Synovialis bursa
- TA code
- A03.0.00.039
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Synovialis bursa · Synovial bursa