Túi dưới móng
Infrahyoid bursa · Infrahyoid bursa
# A04.8.02.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi dưới móng
- English
- Infrahyoid bursa
- Latin
- Infrahyoid bursa
- TA code
- A04.8.02.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Infrahyoid bursa · Infrahyoid bursa