Túi dưới da
Subcutaneus bursa · Subcutaneous bursa
# A04.8.01.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi dưới da
- English
- Subcutaneous bursa
- Latin
- Subcutaneus bursa
- TA code
- A04.8.01.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Subcutaneus bursa · Subcutaneous bursa