Túi cùng trực tràng-tử cung ♀
Recto-pera uteri · Recto-uterine pouch ♀
# A10.1.02.512· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi cùng trực tràng-tử cung ♀
- English
- Recto-uterine pouch ♀
- Latin
- Recto-pera uteri
- TA code
- A10.1.02.512
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản