Túi cùng trực tràng-bàng quang ♂
Pera recta-vesical · Recto-vesical pouch ♂
# A10.1.02.513· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi cùng trực tràng-bàng quang ♂
- English
- Recto-vesical pouch ♂
- Latin
- Pera recta-vesical
- TA code
- A10.1.02.513
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản