Túi cùng bàng quang-tử cung ♀
Vesico-pera uteri · Vesico-uterine pouch ♀
# A10.1.02.504· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Túi cùng bàng quang-tử cung ♀
- English
- Vesico-uterine pouch ♀
- Latin
- Vesico-pera uteri
- TA code
- A10.1.02.504
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản