Trung gian
medium · Intermediate
# A01.0.00.008· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Trung gian
- English
- Intermediate
- Latin
- medium
- TA code
- A01.0.00.008
- EN phonetic
- /ɪntə(ɹ)ˈmidi.ət/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
medium · Intermediate