Tĩnh mạch tuỳ hành
Vena comitans · Vena comitans
# A12.0.00.031· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tĩnh mạch tuỳ hành
- English
- Vena comitans
- Latin
- Vena comitans
- TA code
- A12.0.00.031
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Vena comitans · Vena comitans