Tĩnh mạch sâu
Vena profunda · Deep vein
# A12.0.00.035· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tĩnh mạch sâu
- English
- Deep vein
- Latin
- Vena profunda
- TA code
- A12.0.00.035
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Vena profunda · Deep vein