Tĩnh mạch nuôi
Vena nutriens · Nutrient vein
# A12.0.00.034· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tĩnh mạch nuôi
- English
- Nutrient vein
- Latin
- Vena nutriens
- TA code
- A12.0.00.034
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Vena nutriens · Nutrient vein