Tĩnh mạch nông
Vena superficialis · Superficial vein
# A12.0.00.036· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tĩnh mạch nông
- English
- Superficial vein
- Latin
- Vena superficialis
- TA code
- A12.0.00.036
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản