Tĩnh mạch da
Vena cutanea · Cutaneous vein
# A12.0.00.032· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tĩnh mạch da
- English
- Cutaneous vein
- Latin
- Vena cutanea
- TA code
- A12.0.00.032
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Vena cutanea · Cutaneous vein