Thượng bì
Epidermis · Epidermis
# A16.0.00.009· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Definition
Thượng bì là lớp ngoài cùng của da, bao gồm các tế bào biểu mô. Nó có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài như vi khuẩn, hóa chất và tia UV.
Function
Chức năng chính của thượng bì là bảo vệ, ngăn ngừa mất nước và giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể.
Location
Thượng bì nằm ở bề mặt da, phía trên lớp trung bì và liên quan chặt chẽ với các cấu trúc như nang lông và tuyến mồ hôi.
Clinical relevance
Thượng bì có liên quan đến nhiều bệnh lý da liễu như eczema, vảy nến và ung thư da. Phẫu thuật cắt bỏ thượng bì thường được thực hiện trong điều trị các khối u ác tính.
Synonyms: biểu bì, epidermis, epidermis
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Thượng bì
- English
- Epidermis
- Latin
- Epidermis
- TA code
- A16.0.00.009
- EN phonetic
- /ˌɛ.pɪ.ˈdɜː.mɪs/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản