Chuyển đến nội dung chính

(Thuộc) nền; (Thuộc) đáy

Basilar · Basilar

# A01.0.00.024· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
(Thuộc) nền; (Thuộc) đáy
English
Basilar
Latin
Basilar
TA code
A01.0.00.024
EN phonetic
/ˈbæsɪlə/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers