(Thuộc) nền; (Thuộc) đáy
Basilar · Basilar
# A01.0.00.024· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Thuộc) nền; (Thuộc) đáy
- English
- Basilar
- Latin
- Basilar
- TA code
- A01.0.00.024
- EN phonetic
- /ˈbæsɪlə/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản