Chuyển đến nội dung chính

(Thuộc) đáy; (Thuộc) nền

Basal · Basal

# A01.0.00.023· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
(Thuộc) đáy; (Thuộc) nền
English
Basal
Latin
Basal
TA code
A01.0.00.023
EN phonetic
[ˈbeɪsəɫ]
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers