Thừng
Funiculus · Funiculus
# A14.1.00.010· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thừng
- English
- Funiculus
- Latin
- Funiculus
- TA code
- A14.1.00.010
- EN phonetic
- /fjʊˈnɪk.jʊl.əs/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Funiculus · Funiculus