Thứ phát
secundarium · Secondary
# A02.0.00.045· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thứ phát
- English
- Secondary
- Latin
- secundarium
- TA code
- A02.0.00.045
- EN phonetic
- /ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
secundarium · Secondary