Thân thần kinh sống
Nervi truncus · Trunk of spinal nerve
# A14.2.00.031· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thân thần kinh sống
- English
- Trunk of spinal nerve
- Latin
- Nervi truncus
- TA code
- A14.2.00.031
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản