Thần kinh vận động
Nervus motor · Motor nerve
# A14.2.00.021· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thần kinh vận động
- English
- Motor nerve
- Latin
- Nervus motor
- TA code
- A14.2.00.021
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Nervus motor · Motor nerve