Thần kinh tự chủ
Nervus autonomicus · Autonomic nerve
# A14.2.00.039· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thần kinh tự chủ
- English
- Autonomic nerve
- Latin
- Nervus autonomicus
- TA code
- A14.2.00.039
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản