Thần kinh sống
Nervus medulla · Spinal nerve
# A14.2.00.027· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thần kinh sống
- English
- Spinal nerve
- Latin
- Nervus medulla
- TA code
- A14.2.00.027
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Nervus medulla · Spinal nerve