Thần kinh hỗn hợp
Nervus mixtus · Mixed nerve
# A14.2.00.023· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thần kinh hỗn hợp
- English
- Mixed nerve
- Latin
- Nervus mixtus
- TA code
- A14.2.00.023
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Nervus mixtus · Mixed nerve