Thần kinh cảm giác
Nervus sensualis · Sensory nerve
# A14.2.00.022· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Thần kinh cảm giác
- English
- Sensory nerve
- Latin
- Nervus sensualis
- TA code
- A14.2.00.022
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản