Tam giác ức-sườn
Triangulus sternocostalis · Sternocostal triangle
# A04.4.02.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tam giác ức-sườn
- English
- Sternocostal triangle
- Latin
- Triangulus sternocostalis
- TA code
- A04.4.02.015
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản