Tam giác thắt lưng-sườn
Triangulus lumbocostalis · Lumbocostal triangle
# A04.4.02.016· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tam giác thắt lưng-sườn
- English
- Lumbocostal triangle
- Latin
- Triangulus lumbocostalis
- TA code
- A04.4.02.016
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản