Tam giác thành bên* chậu hông ♀★
Triangulus muri lateralis intrapelvicus · Pelvic lateral wall triangle ♀
# A10.1.02.509· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Tam giác thành bên* chậu hông ♀
- English
- Pelvic lateral wall triangle ♀
- Latin
- Triangulus muri lateralis intrapelvicus
- TA code
- A10.1.02.509
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản