Chuyển đến nội dung chính

Tam giác ống túi mật-ống gan

Triangulus cystohepaticus · Cystohepatic triangle

# A10.1.02.428· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Tam giác ống túi mật-ống gan
English
Cystohepatic triangle
Latin
Triangulus cystohepaticus
TA code
A10.1.02.428
Body region
Bụng
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers