Sụn chêm
Meniscus · Meniscus
# A03.0.00.033· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Sụn chêm
- English
- Meniscus
- Latin
- Meniscus
- TA code
- A03.0.00.033
- EN phonetic
- /mə.ˈnɪs.kəs/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Meniscus · Meniscus