Sợi liên hợp
Societas fibra · Association fibre
# A14.1.00.016· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Sợi liên hợp
- English
- Association fibre
- Latin
- Societas fibra
- TA code
- A14.1.00.016
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Societas fibra · Association fibre