Sợi chiếu
Proiectio fibra · Projection fibre
# A14.1.00.018· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Sợi chiếu
- English
- Projection fibre
- Latin
- Proiectio fibra
- TA code
- A14.1.00.018
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Proiectio fibra · Projection fibre