Sọ tạng; Bộ xương mặt
Viscerocranium; Facialis sceletus · Viscerocranium; Facial skeleton
# A02.1.00.008· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Sọ tạng; Bộ xương mặt
- English
- Viscerocranium; Facial skeleton
- Latin
- Viscerocranium; Facialis sceletus
- TA code
- A02.1.00.008
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản