Sọ sụn
Chondrocranium · Chondrocranium
# A02.1.00.009· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Sọ sụn
- English
- Chondrocranium
- Latin
- Chondrocranium
- TA code
- A02.1.00.009
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Chondrocranium · Chondrocranium