Quay tròn
Circumductio · Circumduction
# A03.0.00.057· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Quay tròn
- English
- Circumduction
- Latin
- Circumductio
- TA code
- A03.0.00.057
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Circumductio · Circumduction