Chuyển đến nội dung chính

(Phía) quay

Radial · Radial

# A01.0.00.039· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
(Phía) quay
English
Radial
Latin
Radial
TA code
A01.0.00.039
EN phonetic
/ˈɹeɪdi.əl/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers