(Phía) ngoại vi
Periphericum · Peripheral
# A01.0.00.038· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Phía) ngoại vi
- English
- Peripheral
- Latin
- Periphericum
- TA code
- A01.0.00.038
- EN phonetic
- /pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản