(Phía) mác
Fibularis; Peroneal · Fibular; Peroneal
# A01.0.00.041· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Phía) mác
- English
- Fibular; Peroneal
- Latin
- Fibularis; Peroneal
- TA code
- A01.0.00.041
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Fibularis; Peroneal · Fibular; Peroneal