(Phía) gan tay
Palmar; Volar · Palmar; Volar
# A01.0.00.043· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Phía) gan tay
- English
- Palmar; Volar
- Latin
- Palmar; Volar
- TA code
- A01.0.00.043
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Palmar; Volar · Palmar; Volar