(Phía) gần
Proximal · Proximal
# A01.0.00.035· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Phía) gần
- English
- Proximal
- Latin
- Proximal
- TA code
- A01.0.00.035
- EN phonetic
- /ˈpɹɒksɪməl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Proximal · Proximal