(Phía) chẩm
Occipital · Occipital
# A01.0.00.016· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Phía) chẩm
- English
- Occipital
- Latin
- Occipital
- TA code
- A01.0.00.016
- EN phonetic
- /ɒk.ˈsɪp.ɪt.əl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Occipital · Occipital