Chuyển đến nội dung chính

(Phía) bụng

Ventrale · Ventral

# A01.0.00.013· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
(Phía) bụng
English
Ventral
Latin
Ventrale
TA code
A01.0.00.013
EN phonetic
/ˈvɛntɹəl/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers