(Phía) bên*
lateralis · Lateral
# A01.0.00.010· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Phía) bên*
- English
- Lateral
- Latin
- lateralis
- TA code
- A01.0.00.010
- EN phonetic
- /ˈlæt.ɹəl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
lateralis · Lateral