Phần trung ương của hệ thần kinh; Hệ thần kinh trung ương
Systema nervosum centrale · Central nervous system
# A14.1.00.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Phần trung ương của hệ thần kinh; Hệ thần kinh trung ương
- English
- Central nervous system
- Latin
- Systema nervosum centrale
- TA code
- A14.1.00.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản